Tổng hợp từ lóng tiếng Anh thông dụng

Rate this post

Nếu bạn mong muốn có thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo, trôi chảy thì đừng bỏ qua các từ lóng tiếng Anh được người Anh – Mỹ sử dụng hàng ngày. Trang bị cho mình vốn từ lóng tiếng Anh phong phú và áp dụng chúng một cách linh hoạt, giúp bạn có thể giao tiếp như người bản địa và khiến cuộc trò chuyện trở nên thân mật hơn đấy. Vậy còn chần chừ gì mà không note ngay những từ lóng tiếng Anh thông dụng sẽ được Tiếng Anh Nghe Nói tổng hợp bên dưới nhé.

tu long tieng anh 3

Tổng hợp 20+ từ lóng tiếng Anh thông dụng bạn không nên bỏ qua

Từ lóng tiếng Anh là gì?

Từ lóng là cách nói biến thể, sáng tạo của ngôn ngữ đối với một nhóm người hoặc một tầng lớp người nhất định. Đa số các ngôn ngữ trên thế giới đều có từ lóng trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, đây không phải ngôn ngữ chính thức nhưng để giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên thì việc hiểu về từ lóng là điều hết sức cần thiết.

Từ lóng tiếng Anh được gọi là Slang (/slæŋ/). Đây có thể là từ, cụm từ quen thuộc nhưng mang nghĩa khác so với nghĩa trong từ điển tiếng Anh. Bên cạnh đó, mọi người hay sử dụng từ lóng để che đậy ý nghĩa ban đầu của chúng.

Đặc biệt, chỉ có người biết về từ lóng và giao tiếp trong hoàn cảnh đó mới hiểu được hết ý nghĩa của từ lóng tiếng Anh. Và trong tiếng Anh hiện đại, người ta không chỉ sử dụng từ lóng để che giấu thông tin mà còn ám chỉ những điều khiếm nhã.

Cách sử dụng từ lóng tiếng Anh

tu long tieng anh 2

Tiếng lóng tiếng Anh là một bộ phận từ vựng nhỏ nhưng lại rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Hiểu biết về từ lóng giúp cuộc trò chuyện của bạn trở nên suôn sẻ, tránh gặp các trường hợp lúng túng. Vậy để có cách sử dụng từ lóng tiếng Anh chính xác, người dùng nên ghi nhớ một số cách dùng dưới đây:

  • Từ lóng chỉ sử dụng trong văn nói: Trong tiếng Anh, từ lóng không được dùng cho cho các văn bản trang trọng như bài báo, bài văn,… Do đó, bạn chỉ có thể sử dụng những từ lóng tiếng Anh trong khi giao tiếp hàng ngày.
  • Chỉ dùng từ lóng với người thân quen: Từ lóng tiếng Anh mang ý nghĩa khiếm nhã. Chính vì vậy, nếu bạn tùy tiện sử dụng từ lóng tiếng Anh có thể khiến người nghe cảm thấy bị xúc phạm.
  • Không dùng từ lóng với người có địa vị xã hội: Khi giao tiếp tiếng Anh với người có cấp bậc cao hơn, bạn nên sử dụng từ đồng nghĩa để tránh gây hiểu nhầm và khó chịu với người đối diện.
  • Không lạm dụng từ lóng tiếng Anh với những người nước ngoài: Từ lóng tiếng Anh có phạm vi sử dụng khá hẹp, chỉ có một bộ phận nhỏ có thể hiểu được. Bởi vậy, bạn không nên sử dụng từ lóng với những người không biết, tránh bị hạn chế trong giao tiếp.
Xem thêm:  Unit 1 lớp 10 Looking Back (trang 16) | Tiếng Anh 10 Global Success

Những từ lóng tiếng Anh thông dụng nhất bạn nên biết

tu long tieng anh 1 min

Từ lóng trong từ điển Anh – Mỹ

Từ lóng Tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ To hang out Đang rảnh rỗi, không làm gì cả hoặc đi chơi Where do you usually hang out on a Saturday night? => Bạn thường đi chơi ở đâu vào tối thứ bảy? To chill out Hãy thư giãn, nghỉ ngơi đi Don’t be angry. You need to chill out man => Đừng nóng giận. Bạn cần bình tĩnh lại Cool Quá tuyệt vời, tốt How about a cup of coffee? – Cool =>Một tách cà phê thì sao? – Thật tuyệt đấy Ride Mong muốn được đi nhờ xe hoặc nhờ người khác chở giúp. My bicycle’s broken down. Could you give me a ride? => Xe đạp của tôi bị hỏng. Bạn có thể cho tôi đi nhờ không? Busted Bắt quả tang hoặc bắt giữ Did you hear that Benny got busted speeding? => Bạn có nghe Benny bị bắt vì tăng tốc không? Wheels Xe cộ Can you pick me up at 8.00 pm? => Bạn có thể đón tôi vào lúc 8h tối được không?

Sorry, I can’t. I don’t have my wheels at the moment => Xin lỗi, tôi không thể. Tôi không có xe ngay bây giờ

Babe Nói về người nữ rất quyến rũ Jay’s new girlfriend is such a babe! =>Bạn gái mới của Peter thật quyến rũ! To dump someone Bị người yêu chia tay I heard that Jack dumped Lisa last night. What a surprise => Tôi nghe nói Jack vừa chia tay Lisa vào tối qua. Ngạc nhiên thật đấy! To have a crush on someone Bày tỏ việc yêu thầm I have the biggest crush on Mina. She’s so cute! =>Tôi có cảm tình với Mina. Cô ấy thật dễ thương! EX Người yêu cũ I saw my ex last night at the party =>Tôi đã nhìn thấy người yêu cũ vào bữa tiệc tối qua đấy. Dunno Tôi không biết gì cả What are you doing on Tet holiday? =>Bạn định làm gì vào kỳ nghỉ Tết?

Xem thêm:  Thị Trấn trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví ... - StudyTiengAnh.vn

Dunno, I was thinking Korea again =>Không biết, tôi đang nghĩ về Hàn Quốc.

Hooked (on something/someone) Bản thân đã nghiện một thứ gì đó. What did you think about the Captain America film? =>Bạn nghĩ gì về bộ phim Captain America?

Loved it. I’m hooked already! => Thích nó. Tôi thật sự phát cuồng về nó!

Loser Kẻ thua cuộc Jack can not do the simplest task in the company – What a loser. => Jack không thể làm được việc đơn giản nhất trong công ty này – Đúng là một người kém cỏi Sick Điên rồ, khủng khiếp You missed a sick play football yesterday! => Bạn đã bỏ lỡ pha bóng hay vào hôm qua! Awesome Thể hiện sự thích thú một cách ngạc nhiên. What did you think of Korea? => Bạn nghĩ gì về đất nước Hàn Quốc?

It was awesome! I loved it! => Thật tuyệt vời! Tôi rất thích!

Amped Phấn khích, háo hức I can’t wait to see Justin Bieber live! => Tôi rất nóng lòng chờ xem Justin Bieber trực tiếp!

Me too, I’m amped =>Tôi cũng thế, rất háo hức.

Beat Mệt mỏi, kiệt sức I’m beat and I have to wake up early to do homework => Tôi thấy mệt mỏi, và tôi còn phải thức dậy sớm để làm nốt bài tập về nhà. To Have a Blast Khoảng thời gian vui vẻ. How was the Taylor Swift concert? =>Buổi trình diễn của Taylor Swift như thế nào?

I had a blast => Tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ.

Xem thêm:  Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo - TOPICA Native

Geek Ám chỉ đối phương dành quá nhiều thời gian cho việc gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực. A: Let’s party! => Cùng tới bữa tiệc nào!

B: I have a practice for the final match! => Tôi còn phải tập luyện cho trận đấu cuối cùng!

A: You’re such a geek! => Bạn thật là một người lập dị!

Từ lóng trong từ điển Anh – Anh

Từ lóng tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ Cuppa Sử dụng khi muốn gọi đồ uống Would you like a cuppa? – Of course, thank you. => Bạn có muốn uống một cốc cà phê không? – Tất nhiên rồi, cảm ơn. Cheeky Bày tỏ sự không hài lòng ở mức độ nhẹ Did you just eat that chicken? That’s cheeky => Bạn vừa mới ăn món gà à? Nó quá tệ Bum Sử dụng khi bạn muốn xin đối phương một món đồ nào đó miễn phí. Can I bum a pencil? => Có thể cho tôi cây bút chì này được không? Sherbets Mời người khác uống bia hoặc nước ngọt có gas Do you want a few sherbets on the weekend? => Bạn có muốn uống vài cốc bia với tôi vào cuối tuần không? Bloody Nhấn mạnh sự việc nào đó quá bất ngờ, không thể tin được. The game last night was bloody good! =>Trận đấu tối qua hay không thể tưởng được! Trollied Say xỉn, say rượu. He had too many sherbets last night. She was trollied => Anh ấy uống quá nhiều bia vào tối qua. Anh ấy đã bị say.

Vậy là Tiếng Anh Nghe Nói đã tổng hợp tất tần tật những từ lóng tiếng Anh phổ biến nhất. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn trau dồi thêm để tăng lượng từ vựng vốn có và có thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo hơn.