Tripanmitin là gì? Tính chất hóa học của tripanmitin – edureview.vn

Rate this post

Tripanmitin là gì? Bài viết về tính chất hóa học của Tripanmitin (C15H31COO)3C3H5 gồm đầy đủ định nghĩa, công thức phân tử, công thức cấu tạo, tên gọi, tính chất hóa học, tính chất vật lí, cách điều chế và ứng dụng. Hãy cùng tìm hiểu bài viết dưới đây nhé !

Tripanmitin là gì?

Tripanmitin là một loại triglyceride, được tạo thành từ ba phân tử axit béo palmitic (C16H32O2) kết hợp với một phân tử glycerol. Nó là một loại chất béo không no, thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ động vật như thịt, trứng và sữa

Tripanmitin có công thức là gì?

– Công thức của tripanmitin là (C15H31COO)3C3H5.

– Công thức phân tử của Tripanmitin là C51H98O6

Tính chất vật lý của tripanmitin

Tripanmitin là một loại chất béo, vì vậy nó có dạng rắn ở điều kiện thường và nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 63-65 °C. Nó có khả năng tan trong các dung môi hữu cơ như etanol, cloroform và benzen, nhưng không tan trong nước. Tripanmitin là một chất béo khá bền với nhiệt độ nóng chảy cao, điều này làm cho nó trở thành một nguồn dinh dưỡng tốt và có thể được sử dụng trong thực phẩm và các sản phẩm mỹ phẩm

Xem thêm:  Zn + HNO3 → Zn(NO3)2 + NO2 + H2O - VnDoc.com

Tính chất hóa học của tripanmitin

Tripanmitin là một loại este béo, nên nó có các tính chất hóa học tương tự như các este béo khác. Một số phản ứng hóa học của tripanmitin bao gồm:

  1. Phản ứng thủy phân: Tripanmitin phản ứng với nước trong môi trường kiềm để tạo ra axit palmitic và glycerol.
  2. Phản ứng oxi hóa: Tripanmitin có thể bị oxi hóa dưới tác dụng của khí O2 hoặc các chất oxi hóa khác để tạo ra các chất béo oxy hóa và các sản phẩm khác.
  3. Phản ứng trùng hợp: Tripanmitin có thể tham gia vào phản ứng trùng hợp để tạo ra các este béo dài hơn.
  4. Phản ứng xà phòng hóa: Tripanmitin phản ứng với kiềm để tạo ra các muối của axit béo và glycerol.
  5. Phản ứng cộng hidro: Tripanmitin có thể phản ứng với H2 trong môi trường xúc tác để tạo ra glycerol và các este béo khác.
  6. Phản ứng thế: Tripanmitin có thể tham gia vào phản ứng thế với các chất khác, ví dụ như phản ứng thế brom trên nhóm metylen trong axit béo

Phản ứng thủy phân trong môi trường axit ( Tripanmitin + H2O )

Phản ứng thủy phân của tripanmitin và nước sẽ tạo ra glycerol và ba axit béo palmitic (C16H32O2) với phản ứng tương tự như sau:

C51H98O6 + 3H2O -> C3H8O3 + 3C16H32O2

Trong đó, C51H98O6 là công thức của tripanmitin, C3H8O3 là công thức của glycerol, và C16H32O2 là công thức của axit béo palmitic

Xem thêm:  Giải Hóa học 12 Bài 17 SGK trang 82 đầy đủ nhất - Tailieu.com

Phản ứng thủy phân trong môi trường kiềm

Phản ứng thủy phân trong môi trường kiềm của tripanmitin sẽ tạo ra 3 phân tử axit palmitic và 1,2,3-propantriol (glycerol). Phản ứng được miêu tả như sau:

C15H31COO(C3H5)(C15H31)COOC15H31 + 3NaOH → C15H31COONa + C3H8O3 + 3C15H31COOH

Tripanmitin có làm mất màu dung dịch Brom không?

Không, Tripanmitin không làm mất màu dung dịch Brom (Br2). Việc mất màu Brom đối với các chất béo và dầu mỡ đơn chức xảy ra do chứa các liên kết C=C trong phân tử, nhưng Tripanmitin không có liên kết đó. Tripanmitin chỉ chứa các liên kết đơn và liên kết ba trong phân tử, nên không có khả năng làm mất màu dung dịch Brom

Ứng dụng của Tripanmitin

Tripanmitin được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:

  • Trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm và dược phẩm, tripanmitin được sử dụng để tạo độ bóng và độ dưỡng ẩm cho sản phẩm.
  • Trong công nghiệp thực phẩm, tripanmitin được sử dụng để tạo độ bóng và độ mịn cho các sản phẩm thực phẩm như kem, sô cô la và kem đánh răng.
  • Trong lĩnh vực y tế, tripanmitin có thể được sử dụng để điều trị bệnh tăng lipid máu, bệnh tim mạch và tiểu đường.
  • Tripanmitin cũng được sử dụng trong các phương pháp đánh giá chất lượng và sự ổn định của các sản phẩm dầu mỡ và thực phẩm

Một số trắc nghiệm về Tripanmitin

Kết luận

Bài viết đã trình bày đầy đủ thông tin về tính chất hóa học của Tripanmitin, từ định nghĩa, công thức phân tử, cấu trúc, đến các tính chất vật lí và hóa học của chất này. Hy vọng rằng những kiến thức được trình bày trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của Tripanmitin, và từ đó có thể áp dụng vào công việc hoặc nghiên cứu của bạn.

Xem thêm:  Fe + S → FeS | Fe ra FeS | S ra FeS - VietJack.com