Trọng tài tiếng Anh là gì? – Luật Hoàng Phi

Rate this post

Trọng tài trong tiếng Anh được gọi là “referee” hoặc “umpire” tùy thuộc vào loại thể thao mà trọng tài đang quản lý. Ví dụ, trong bóng đá, “referee” thường được dùng để chỉ trọng tài chính, còn “assistant referee” hay “linesman” là các trợ lý trọng tài. Trong quần vợt, “umpire” là cách gọi chung cho trọng tài chính và các trợ lý trọng tài.

Ví dụ câu sử dụng trọng tài bằng tiếng Anh

Dưới đây là một số ví dụ về câu sử dụng trọng tài bằng tiếng Anh đi kèm dịch nghĩa:

– The referee blew the whistle to signal the end of the match. (Trọng tài thổi còi để báo hiệu kết thúc trận đấu.)

– The umpire gave a warning to the player for using foul language. (Trọng tài phải cảnh cáo cầu thủ vì sử dụng ngôn ngữ không phù hợp.)

– The linesman raised his flag to signal an offside infringement. (Trọng tài biên giơ cờ để báo hiệu việt vị.)

– The assistant referee confirmed that the ball had crossed the goal line. (Trợ lý trọng tài xác nhận rằng bóng đã vượt qua vạch vôi.)

– The referee awarded a yellow card for a reckless tackle. (Trọng tài trao thẻ vàng cho cầu thủ vì phạm lỗi nguy hiểm.)

– The umpire checked the ball to make sure it was properly inflated. (Trọng tài kiểm tra bóng để đảm bảo nó được bơm đầy đủ.)

Xem thêm:  Tháng tiếng Anh: Cách học nhanh và nhớ lâu - ELSA Speak

– The linesman signaled a throw-in for the attacking team. (Trọng tài biên báo hiệu quảng bóng cho đội tấn công.)

– The assistant official indicated a handball in the penalty area. (Trợ lý trọng tài chỉ ra một tình huống cầu thủ chạm tay trong vòng cấm.)

– The referee awarded a corner kick for the attacking team. (Trọng tài trao quảng bóng góc cho đội tấn công.)

– The umpire called a foul for pushing. (Trọng tài gọi phạm lỗi cho tình huống đẩy đối phương.)

– The linesman instructed the goalkeeper to move back to his goal line for a free kick. (Trọng tài biên yêu cầu thủ môn đưa bóng trở lại vạch vôi cho quảng bóng tự do.)

– The assistant official raised the flag to signal a potential offside situation. (Trợ lý trọng tài giơ cờ để báo hiệu một tình huống việt vị có thể xảy ra.)

– The referee allowed play to continue after a VAR review. (Trọng tài cho phép trận đấu tiếp tục sau khi được xem lại trên hệ thống VAR.)

– The umpire awarded a penalty kick for a handball in the box. (Trọng tài trao quảng bóng 11m cho tình huống chạm tay trong khu vực cấm địa.)

– The linesman signaled an indirect free kick for a dangerous play. (Trọng tài biên báo hiệu quảng bóng tự do gián tiếp cho tình huống chơi bóng nguy hiểm.)

– The assistant referee indicated that the ball was still in play. (Trợ lý trọng tài cho biết bóng vẫn đang trong tình trạng chơi tiếp.)

Xem thêm:  "Quả Táo" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa ... - StudyTiengAnh.vn

– The referee consulted with the VAR officials before making a decision. (Trọng tài tham khảo ý kiến các trọng tài phụ trước khi quyết định.)

– The umpire signaled for a substitution to take place. (Trọng tài gọi thay người.

– The linesman checked that the ball had gone out of play before awarding a goal kick. (Trọng tài biên kiểm tra xem bóng đã đi ra ngoài trước khi trao quảng bóng phạt.)

– The assistant official ruled that the player was offside when he received the pass. (Trợ lý trọng tài quyết định rằng cầu thủ đã ở thế việt vị khi nhận bóng.)

Một số cụm từ liên quan đến trọng tài trong tiếng Anh

– Blow the whistle: dùng còi (báo hiệu kết thúc trận đấu, bắt đầu trận đấu, báo hiệu phạm lỗi, vv)

– Give a warning: cảnh cáo (cầu thủ vì phạm lỗi, sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, vv)

– Make a decision: đưa ra quyết định (về việc trao quảng bóng, trao thẻ phạt, vv)

– Confirm: xác nhận (việc bóng đã qua vạch vôi, tình huống việt vị, vv)

– Award a penalty: trao quảng bóng 11m (vì phạm lỗi trong khu vực cấm địa)

– Check the ball: kiểm tra bóng (để đảm bảo bóng được bơm đầy đủ)

– Raise the flag: giơ cờ (báo hiệu việt vị, quảng bóng biên, vv)

– Signal for substitution: gọi thay người (khi có sự thay đổi cầu thủ trong trận đấu)

– Call a foul: gọi phạm lỗi (vì tình huống chơi bóng nguy hiểm, đẩy đối thủ, vv)

Xem thêm:  Mũ trong toán học tiếng anh là gì?

– Allow play to continue: cho phép trận đấu tiếp tục (sau khi xem lại VAR, hay sau một tình huống xảy ra)

– Instruct: hướng dẫn (thủ môn di chuyển đến vạch vôi, vv)

– Signal for offside: báo hiệu việt vị (đối với trọng tài biên)

– Award a goal kick: trao quảng bóng phạt (sau khi bóng đi ra ngoài cùng một phía của cầu môn)

– Give a yellow/red card: trao thẻ vàng/đỏ (cho cầu thủ phạm lỗi nặng)

– Review with VAR: xem lại trên hệ thống VAR (để đưa ra quyết định chính xác)