Tiếng Anh 7 Unit 5 Communication – Loigiaihay.com

Rate this post

Bài 4

4. Work in groups. Interview two of your friends about their favourite food and drink. Write their answers in the table below.

(Làm việc nhóm. Phỏng vấn hai người bạn của bạn về đồ ăn và thức uống yêu thích của họ. Viết câu trả lời của họ vào bảng dưới đây.)

Questions

Student 1

Student 2

1. What’s your favourite food?

2. What’s your favourite drink?

3. What food and or drink do you want to try?

4. What foreign food and drink do you like?

5. What can you cook?

Now report your results to the class.

(Bây giờ hãy trình bày kết quả cho lớp.)

Example: I interviewed A and B about their favourite food and drink. A’s favourite food is …

(Ví dụ: Tôi đã phỏng vấn A và B về thức ăn và đồ uống yêu thích của họ. Thức ăn yêu thích của A là …)

Lời giải chi tiết:

Questions (Câu hỏi)

An

Nhi

1. What’s your favourite food?

(Thức ăn yêu thích của bạn là gì?)

beef noodles soup

(phở bò)

fried rice

(cơm chiên/ rang)

2. What’s your favourite drink?

(Đồ uống yêu thích của bạn là gì?)

fruit juice

(nước ép trái cây)

cola

3. What food and or drink do you want to try?

(Bạn muốn thử món ăn và đồ uống nào?)

spaghetti

(mì ống)

beefsteak

(bò tái)

4. What foreign food and drink do you like?

(Bạn thích thức ăn và đồ uống nước ngoài nào?)

Korea Kimbap

(kimbap Hàn Quốc)

Xem thêm:  Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh – Phân loại, cách dùng và ví dụ

hamburgers

(bánh mì hăm-bơ-gơ)

5. What can you cook?

(Bạn có thể nấu gì?)

omelette and noodles

(trứng ốp và mì)

fried rice

(cơm chiên)

I interviewed An about his favourite food and drink. An’s favourite food is beef noodles soup. Her favourite drink is fruit juice. She wants to try spaghetti. Her favourite foreign food is Korea Kimbap. She can cook omelette and noodles.

(Tôi đã phỏng vấn An về đồ ăn thức uống yêu thích của họ. Món ăn yêu thích của An là phở bò. Thức uống yêu thích của cô là nước trái cây. Cô ấy muốn thử mì Ý. Món ăn nước ngoài yêu thích của cô là Kimbap Hàn Quốc. Cô ấy có thể nấu trứng tráng và mì.)

1. Interviewed student A:

Me: What’s your favourite food?

(Đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)

An: My favourite food is beef noodles soup.

(Món ăn yêu thích của tôi là phở bò.)

Me: What’s your favourite drink?

(Đồ uống yêu thích của bạn là gì?)

An: My favourite drink is fruit juice.

(Đồ uống yêu thích của tôi là nước trái cây.)

Me: What food and or drink do you want to try?

(Bạn muốn thử đồ ăn hoặc đồ uống nào?)

A: I want to try spaghetti.

(Tôi muốn thử mì ống.)

Me: What foreign food and drink do you like?

(Đồ ăn hoặc đồ uống nước ngoài bạn thích?)

A: I like Korea Kimbap.

(Tôi thích cơm cuộn Hàn Quốc.)

Me: What can you cook?

Xem thêm:  Cấu Trúc và Cách Dùng WHO trong Tiếng Anh

(Bạn có thể nấu món gì?)

A: I can cook omelette and noodles.

(Tôi có thể nấu trứng tráng và mì.)

2. Interview student B:

Me: What’s your favourite food?

(Đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)

Nhi: My favourite food is fried rice.

(Món ăn yêu thích của tôi là cơm rang.)

Me: What’s your favourite drink?

(Đồ uống yêu thích của bạn là gì?)

Nhi: My favourite drink is Cola.

(Đồ uống yêu thích của tôi là Coca-Cola.)

Me: What food and or drink do you want to try?

(Bạn muốn thử đồ ăn hoặc đồ uống nào?)

Nhi: I want to try beefsteak.

(Tôi muốn thử bò bít tết.)

Me: What foreign food and drink do you like?

(Đồ ăn hoặc đồ uống nước ngoài bạn thích?)

Nhi: I like hamburgers.

(Tôi thích bánh mì kẹp thịt.)

Me: What can you cook?

(Bạn có thể nấu món gì?)

Nhi: I can cook fried rice.

(Tôi có thể nấu cơm rang.)