Language – trang 49 Unit 10 SGK Tiếng Anh 10 mới – Loigiaihay.com

Rate this post

Grammar 4

4. Read the situations and make conditional sentences. You can use could where possible.

(Đọc những tình huống và làm các câu điều kiện. Em có thể sử dụng “could” ở chỗ có thể.)

1. Victor doesn’t speak English. He can’t get a good job.

(Victor không nói tiếng Anh. Anh ấy jhoong thể có công việc tốt.)

⇒ If Victor spoke English, he could get a good job.

(Nếu Victor nói tiếng Anh, anh ấy có thể có công việc tốt.)

OR: If Victor could speak English, he could / would get a good job.

OR: Victor could / would get a good job if he could speak English.

2. Nancy doesn’t live near the park. She can’t go running there every morning.

(Nancy không sống gần công viên. Cô ấy không thể chạy ở đó mỗi sáng.)

_______________________

3. Nam can’t swim. He is not allowed to go to the swimming pool alone.

(Nam không biết bơi. Anh ấy không được phép đến bể bơi một mình.)

_______________________

4. Tom doesn’t have a passport. He can’t travel abroad.

(Tom không có hộ chiếu. Anh ấy không thể đi du lịch nước ngoài.)

_______________________

5. There are so many tourists visiting the national parks. The environment there is badly damaged.

(Có rất nhiều khách du lịch đến thăm các công viên quốc gia. Môi trường ở đó bị hủy hoại nặng nề.)

_______________________

6. Tourists throw litter in the river. The water is polluted.

(Du khách vứt rác bừa bãi xuống sông. Nước bị ô nhiễm.)

Xem thêm:  Unit 2 lớp 9: Communication | Hay nhất Giải bài tập Tiếng Anh 9 mới

_______________________

7. These students do not work hard. They can’t pass the exam.

(Những học sinh này không làm việc chăm chỉ. Họ không thể vượt qua kỳ thi.)

_______________________

8. Hoa’s got so much homework that she can’t go out with her friends tonight.

(Hoa có quá nhiều bài tập về nhà nên cô ấy không thể đi chơi với bạn bè tối nay.)

_______________________

Phương pháp giải:

Câu điều kiện loại II: If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could + V

Lời giải chi tiết:

2. If Nancy lived near the park, she would/could go running there every morning.

(Nếu Nancy sống gần công viên, sô ấy sẽ/có thể chạy bộ ở đó mỗi buổi sáng.)

3. If Nam could swim, he would/could go to the swimming pool alone.

(Nếu Nam có thể bơi được, anh ấy có thể đi đến hồ bơi một mình.)

4. If Tom had a passport, he would/could travel abroad.

(Nếu Tom có một hộ chiếu, anh ấy sẽ/có thể đi du lịch nước ngoài.)

5. If there weren’t so many tourists visiting the national parks, the environment there would not be badly polluted.

(Nếu không có quá nhiều khách du lịch thăm, công viên quốc gia, môi trường ở đó sẽ ít bị ô nhiễm.)

6. If tourists did’t throw litter in the river, the water would not be polluted.

(Nếu du khách không ném rác xuống sông, nước sẽ không bị ô nhiễm.)

7. If these students worked hard, they would pass the exam.

(Nếu học sinh học chăm chi, chúng sẽ đậu kỳ thi thôi.)

Xem thêm:  Hình tròn tiếng anh là gì và đọc như thế nào cho đúng

8. If Hoa didn’t have so much homework, she would/could go out with her friends tonight.

(Nếu Hoa không có nhiều bài tập về nhà quá, cô ấy sẽ/có thể đi ra ngoài với bạn cô ấy tối nay.)